Với một trường học, người quản lý có thể muốn xem đường vào, vị trí các khối nhà và hồ sơ của từng khối. Người kiểm tra thiết kế lại cần biết kích thước một tầng hoặc cấu tạo của một bộ phận. Cả hai cùng nói về trường học ấy, nhưng thông tin cần tìm không nằm trong cùng một loại tài liệu.

CAD, BIM và GIS thường xuất hiện trong cuộc trao đổi về hồ sơ công trình. Thay vì bắt đầu bằng yêu cầu đưa mọi thứ lên một hệ thống, hiểu vai trò của từng loại sẽ giúp xác định người dùng cần mở gì và từ đâu.

Ba cách tiếp cận một công trình

CAD là thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính. Bản vẽ CAD có thể thể hiện mặt bằng, kích thước và chi tiết kỹ thuật thông qua nét vẽ, ký hiệu và quy ước trong hồ sơ. Nó phù hợp khi người đọc cần đối chiếu những nội dung được trình bày trên bản vẽ.

BIM là cách tạo lập và quản lý thông tin công trình qua mô hình số trong quá trình thiết kế, xây dựng và sử dụng. Tường, cửa hoặc bộ phận kết cấu có thể được tổ chức thành các đối tượng với thuộc tính riêng. Tuy vậy, tệp mô hình cụ thể có những thông tin gì vẫn phải được kiểm tra; không nên mặc định mọi thuộc tính người quản lý cần đều sẵn có.

GIS, tức hệ thống thông tin địa lý, đặt công trình trong khu vực xung quanh và nối vị trí với thông tin liên quan. Người xem tìm trường học trên bản đồ, đối chiếu đường tiếp cận rồi mở hồ sơ hoặc mô hình của khối nhà cần tìm hiểu.

Kết nối từ thao tác người dùng cần làm

Trong ví dụ này, chọn khối A trên bản đồ có thể mở tên, tình trạng sử dụng và danh sách tài liệu. Từ đó, người dùng đi đến bản vẽ tầng hoặc mô hình khi muốn xem chi tiết, không phải tự nhớ tệp nào trong thư mục thuộc khối A.

Mối liên hệ ấy đòi hỏi mã nhận diện công trình và cách gắn mã với hồ sơ. Nếu muốn chọn từng bộ phận để tra cứu, tệp nguồn cũng phải có mã và thuộc tính tương ứng. Sau khi chuyển dữ liệu, cần thử mở một số đối tượng đại diện để xác nhận thông tin vẫn được giữ đúng.

Mức chi tiết nên theo cách sử dụng. Bản đồ tổng thể có thể dùng mô hình nhẹ để tìm công trình, còn tài liệu đầy đủ được mở khi cần xem sâu hơn. Vị trí, hướng và kích thước cũng phải được kiểm tra trước khi đối chiếu với các lớp xung quanh.

Cần kiểm tra gì sau khi chuyển đổi mô hình?

Hãy chọn một số bộ phận có thể nhận diện trong tệp gốc rồi đối chiếu mã, tên, thuộc tính và vị trí sau chuyển đổi. Nếu chỉ còn bề mặt để quan sát, phải nói rõ rằng người dùng chưa tra cứu được từng bộ phận như trong mô hình nguồn. Với thuộc tính số, cần kiểm tra cả đơn vị, chẳng hạn kích thước lưu bằng milimét nhưng ứng dụng đích sử dụng mét.

IFC là chuẩn trao đổi thông tin công trình, còn 3D Tiles phục vụ tổ chức nội dung 3D để truyền tải và hiển thị. Chuyển từ nguồn IFC sang dạng hiển thị trên web không bảo đảm mọi quan hệ và thuộc tính đều được giữ nguyên. Danh sách thông tin cần bảo toàn phải được xác định và kiểm tra theo đầu ra mong muốn.

Bản thiết kế không tự trở thành hiện trạng

Một mô hình có thể thể hiện phương án thiết kế ở thời điểm cũ, trong khi công trình đã thi công khác hoặc được cải tạo. Chẳng hạn, một phòng đã chia lại nhưng mô hình vẫn giữ không gian chung ban đầu.

Ngày và loại hồ sơ giúp người sử dụng nhận ra giới hạn này. Khi có tài liệu mới, người phụ trách cập nhật liên kết đến đúng phiên bản và giữ khả năng xem lại nguồn trước đó nếu công việc yêu cầu.

Nếu đang cân nhắc cách đưa mô hình lên trình duyệt, xem những điều cần chuẩn bị cho WebGIS 3D.

Cùng một công trình được thể hiện qua bản vẽ CAD, mô hình BIM và bối cảnh bản đồ GIS
Minh họa bản vẽ, mô hình công trình và bản đồ được đặt trong cùng bối cảnh.